sleep talking

sleep talking

A child is sleep talking in his bed.

Định nghĩa

Danh từ: Nói (hiện tượng phát ra lời nói khi đang ngủ, thường xảy ra trong giấc ngủ sâu hoặc giai đoạn chuyển tiếp giấc ngủ).

dụ sử dụng
  • (Nói thường gặptrẻ em thường vô hại.)
  • (Việc nói của ấy thường đánh thức bạn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chronic sleep talking: nói mãn tính, có thể liên quan đến rối loạn giấc ngủ như mộng du.
    • People with chronic sleep talking may benefit from a sleep study. (Người bị nói mãn tính có thể được hưởng lợi từ việc nghiên cứu giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep talker (danh từ): người nói .
    • He is a frequent sleep talker. (Anh ấy người thường xuyên nói .)
  • Sleep-talking (danh từ, dạng ghép): cùng nghĩa với "sleep talking".
    • Sleep-talking can be triggered by stress or fever. (Nói có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng hoặc sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Somniloquy (danh từ, chuyên ngành): nói .
    • Somniloquy is a type of parasomnia. (Nói một dạng rối loạn giấc ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk in one's sleep: nói trong lúc ngủ.
    • She often talks in her sleep about her dreams. ( ấy thường nói trong lúc ngủ về những giấc mơ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Sleep on it (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "sleep talking"): suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
    • I'll sleep on it and give you an answer tomorrow. (Tôi sẽ suy nghĩ kỹ trả lời bạn vào ngày mai.)